atomic number 72

atomic number 72

A scientist points to the atomic number 72 on a large periodic table poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố số 72: "Atomic number 72" một danh từ chỉ một nguyên tố hóa học, cụ thể hafni (Hf) trong bảng tuần hoàn. Đây một kim loại màu xám, hóa trị bốn, tương tự về mặt hóa học với zirconium thường được tìm thấy trong các khoáng vật của zirconium. Nguyên tố này được sử dụng trong dây tóc bóng đèn nhờ khả năng phát xạ electron dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Atomic number 72 is a metallic element used in the production of filaments. (Nguyên tố số 72 một kim loại được sử dụng trong sản xuất dây tóc.)
    • The discovery of atomic number 72 helped scientists understand the properties of hafnium. (Việc phát hiện ra nguyên tố số 72 đã giúp các nhà khoa học hiểu được tính chất của hafni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be atomic number 72": để chỉ chính xác nguyên tố hafni.
    • Hafnium is atomic number 72 on the periodic table. (Hafni nguyên tố số 72 trên bảng tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hafnium (n): tên gọi phổ biến của nguyên tố số 72.
    • Hafnium is a key component in nuclear reactors. (Hafni một thành phần quan trọng trong phản ứng hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Hafnium: tên chính thức của nguyên tố này.
  • Element 72: cách gọi khác dựa trên số hiệu nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "atomic number 72".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 72".